Xưng hô trong văn khấn: khi nào xưng con, cháu, tín chủ, đệ tử và gọi người đã khuất thế nào cho đúng
Trả lời ngắn: Trong văn khấn, người khấn thường xưng "con" với thần linh, Phật và gia tiên; xưng "tín chủ" khi nói về mình như người đứng lễ; xưng "đệ tử" khi lễ Phật nếu đã quy y. Với gia tiên, có thể xưng theo đúng vai: "cháu" với ông bà, "chắt" với cụ, "con" với cha mẹ. Người đã khuất được gọi theo quan hệ với người khấn: ông, bà, cha, mẹ, hoặc các chữ cổ như Hiển khảo, Hiển tỷ. Bài này giải thích từng cách xưng hô và những chỗ hay lúng túng.
Vì sao xưng hô trong văn khấn khác lời nói thường
Văn khấn là lời thưa với bề trên: thần linh, Phật, tổ tiên. Người Việt vốn coi trọng thứ bậc trong cách xưng hô, nên lời khấn dùng những từ thể hiện sự khiêm nhường của người dưới.
Vì vậy văn khấn không dùng các đại từ ngôi thứ nhất như khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp. Người khấn tự gọi mình bằng vai vế: con, cháu, tín chủ, đệ tử.
Xưng "con" với thần linh và Phật
Với thần linh, Phật, Bồ Tát, người khấn ở mọi lứa tuổi đều xưng "con". Ông cụ tám mươi tuổi khấn Thần Tài vẫn xưng "con". Đây là cách tỏ lòng kính, không liên quan tuổi tác thật.
Câu mở quen thuộc: "Con kính lạy chín phương Trời, mười phương chư Phật". Phần kể việc: "con xin dâng…", "con kính mời…".
Xưng "tín chủ" khi nói về mình như người đứng lễ
"Tín chủ" nghĩa là người chủ lễ có lòng tin. Câu "Tín chủ con là [họ tên]" dùng để giới thiệu người đứng lễ. Sau câu giới thiệu, phần còn lại vẫn xưng "con" hoặc "chúng con".
Một số bản ghi "tín chủ" cho cả gia đình: "tín chủ chúng con". Cách này phổ biến trong lễ có cả nhà.
Xưng "đệ tử" khi lễ Phật
Khi lễ Phật ở chùa hoặc ban Phật tại gia, người đã quy y thường xưng "đệ tử con", kèm pháp danh. Người chưa quy y có thể xưng "con" như thường, hoặc "đệ tử" với ý là người học theo lời Phật; cả hai đều được chấp nhận.
Không nên tự đặt pháp danh khi chưa quy y. Nếu muốn có pháp danh, hỏi nhà chùa về lễ quy y.
Xưng với gia tiên theo đúng vai
Với cha mẹ đã mất: xưng "con". Với ông bà: xưng "cháu" hoặc "con cháu". Với cụ: xưng "chắt". Với kỵ: xưng "chút". Trong lễ chung kính mời cả họ, xưng "con cháu" hoặc "chúng con" là gọn nhất.
Người lớn tuổi khấn thay cả nhà có thể xưng "con" với gia tiên và nói thêm "cùng con cháu trong nhà".
Gọi người đã khuất thế nào
Cách gọi đơn giản: theo quan hệ với người khấn, ví dụ "ông nội con", "mẹ con", "chị gái con", kèm họ tên. Cách gọi cổ dùng chữ Hán Việt: "Hiển khảo" cho cha đã mất, "Hiển tỷ" cho mẹ đã mất, "Hiển tổ khảo" cho ông, "Hiển tổ tỷ" cho bà.
Hai cách đều đúng. Nhà quen chữ cổ thì dùng chữ cổ; nhà không quen thì gọi bằng lời thường cho rõ. Điều quan trọng là người nghe trong nhà hiểu đang mời ai.
Bảng xưng hô gia tiên thường gặp
| Người đã khuất | Gọi thường | Chữ cổ hay gặp | Người khấn xưng |
|---|---|---|---|
| Cha | cha, bố, thầy | Hiển khảo | con |
| Mẹ | mẹ, má, u | Hiển tỷ | con |
| Ông nội | ông nội | Hiển tổ khảo | cháu |
| Bà nội | bà nội | Hiển tổ tỷ | cháu |
| Cụ | cụ ông, cụ bà | Hiển tằng tổ khảo, tỷ | chắt |
| Chồng | chồng, nhà con | Hiển phu | vợ |
| Vợ | vợ | Hiền thê | chồng |
Các chữ cổ có biến thể theo vùng và theo sách; bảng chỉ là cách phổ biến, nhà nào có nếp riêng thì giữ nếp riêng.
Vợ chồng khấn cho nhau
Vợ khấn chồng đã mất xưng "vợ", gọi chồng theo cách quen: "anh", "nhà con", hoặc "Hiển phu". Chồng khấn vợ đã mất xưng "chồng", gọi "em", "vợ", hoặc "Hiền thê". Nhiều người dùng lời thường cho gần gũi.
Không có gì sai khi gọi người bạn đời đã khuất bằng cách gọi lúc còn sống. Lời khấn của vợ chồng thường là lời riêng nhất trong mọi lời khấn.
Cha mẹ khấn cho con đã mất
Cha mẹ khấn cho con mất trẻ không xưng "con". Thường cha mẹ gọi con bằng tên, xưng "bố", "mẹ" như lúc còn sống. Một số nơi kiêng cha mẹ lạy con; khi đó cha mẹ chỉ thắp hương, đứng nói, không vái.
Đây là lời khấn đau lòng nhất. Không cần theo khuôn nào; nói điều muốn nói, chậm rãi.
Anh chị em khấn cho nhau
Em khấn anh chị đã mất xưng "em", gọi "anh", "chị". Anh chị khấn em xưng "anh", "chị", gọi tên em. Lễ có nhiều người thì người lớn nhất đứng khấn, những người khác đứng sau.
Dùng lời thường cho thân mật là đủ; không cần chữ cổ.
Xưng hô với Thần Tài, Thổ Địa, Táo quân
Với các vị thần trong nhà, xưng "con" hoặc "tín chủ con". Gọi các vị bằng danh xưng: "ngài Thần Tài", "ngài Thổ Địa", "Táo quân". Một số bản văn khấn có danh xưng dài như "Bản gia Thổ địa Long mạch Tôn thần"; đọc được thì đọc, không thì gọi ngắn.
Chủ cửa hàng khấn thay công ty có thể xưng "con, thay mặt [tên cửa hàng]".
Xưng hô khi khấn thay người khác
Con khấn thay cha mẹ già yếu: "con là [tên], thay mặt cha mẹ là [tên] cùng toàn gia". Phần xưng với gia tiên vẫn theo vai của chính người khấn.
Ví dụ cháu khấn thay bố trong ngày giỗ ông nội: cháu vẫn xưng "cháu" với ông, nói rõ "thay mặt bố con".
Những chỗ hay lúng túng
- Không biết gọi cụ kỵ đời trước thế nào: gọi chung "các cụ tổ tiên".
- Không nhớ tên người đã khuất: gọi theo quan hệ, "bà cô tổ", "ông chú".
- Gia đình đông, nhiều vai: dùng "con cháu" hoặc "chúng con" cho gọn.
- Khấn ở chùa, không biết xưng gì: xưng "con" là được.
Không ai trách người khấn vì không thuộc chữ cổ. Điều cần là kính cẩn và đúng người.
Dạy con cháu xưng hô đúng
Trẻ nhỏ xưng "cháu", "chắt" với tổ tiên, xưng "con" với Phật và thần linh. Người lớn giải thích vì sao cùng một người mà trẻ xưng khác bố mẹ: vì trẻ ở hàng con cháu khác.
Học xưng hô trên ban thờ cũng là học vai vế trong gia đình, giúp trẻ hiểu mình thuộc về một dòng họ.
Xưng hô ở đền, phủ, đình làng
Ở đền thờ danh nhân, đền phủ thờ Mẫu, đình làng thờ Thành hoàng, người đi lễ xưng "con" với các vị, giới thiệu mình là "tín chủ" hoặc "con nhang đệ tử" nếu có lệ theo hầu ở đền phủ. Các vị được gọi bằng danh xưng tôn kính: "Đức Thánh Trần", "Thánh Mẫu", "Đức Thành hoàng làng".
Không cần thuộc hết danh xưng dài trên bảng thờ. Gọi ngắn gọn, đúng vị, kính cẩn là đủ.
Xưng hô khi khấn bằng lời nôm
Khi khấn nôm, xưng hô vẫn giữ như văn khấn: "con" với thần linh, Phật; "con", "cháu" với gia tiên. Chỉ phần nội dung dùng lời thường. Giữ xưng hô đúng giúp lời nôm vẫn trang nghiêm.
Tránh xưng hô quá thân mật kiểu nói chuyện với bạn, kể cả với người thân đã mất mà ngày xưa rất gần gũi. Gọi "ông", "bà", "bố", "mẹ" là đủ ấm áp.
Ghi rõ danh xưng trong sổ gia đình
Mỗi nhà nên ghi một trang danh sách gia tiên: tên, danh xưng thường gọi, chữ cổ nếu dùng, ngày giỗ, nơi an táng. Người khấn tra nhanh, con cháu sau này không lúng túng.
Ai muốn tham khảo thêm cách xưng hô, danh xưng trong các bài văn khấn cổ có thể xem một cuốn sách văn khấn có chú giải ở gian sách trên Thế Giới Phong Thủy; khi đã hiểu, mỗi lời xưng hô trong văn khấn tự nhiên như lời nói trong nhà.